musk mallow
Danh từ: - Cây cối xay hương: "musk mallow" là tên gọi chung cho một số loại cây thân thảo có mùi thơm nhẹ như xạ hương. Loại phổ biến nhất là cây lâu năm có nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi), với lá có mùi xạ hương thoang thoảng và hoa màu trắng hoặc hồng. Loại thứ hai là cây bụi nhiệt đới châu Á, có hoa màu vàng, hồng hoặc đỏ tươi giống hoa dâm bụt. - Cây bụi nhiệt đới: Trong bối cảnh thực vật học, "musk mallow" cũng chỉ một loại cây bụi ở châu Á nhiệt đới, được trồng vì hoa đẹp.
- (Cây cối xay hương trong vườn tôi có hoa trắng và mùi thơm nhẹ dễ chịu.)
- (Nông dân ở châu Á nhiệt đới trồng cây cối xay hương để lấy hoa vàng rực rỡ.)
- "musk mallow as an ornamental plant": cây cối xay hương được dùng làm cây cảnh.
- In the United States, musk mallow is an adventive species often found in gardens. (Tại Hoa Kỳ, cây cối xay hương là loài du nhập thường thấy trong các khu vườn.)
- "musk mallow in herbal medicine": cây cối xay hương trong y học thảo dược (một số loài có thể được dùng làm thuốc).
- Some cultures use musk mallow for its soothing properties. (Một số nền văn hóa sử dụng cây cối xay hương vì đặc tính làm dịu của nó.)
- Musk (danh từ): xạ hương (chất thơm từ động vật hoặc thực vật).
- The plant's leaves have a faint musk scent. (Lá cây có mùi xạ hương thoang thoảng.)
- Mallow (danh từ): cây cối xay (chi thực vật họ Malvaceae).
- Common mallow is a different plant from musk mallow. (Cây cối xay thường là loài khác với cây cối xay hương.)
- Abelmoschus moschatus (tên khoa học của một loài phổ biến): cây cối xay hương nhiệt đới.
- Malva moschata (tên khoa học của loài cây lâu năm): cây cối xay hương ôn đới.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "musk mallow". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "grow" (trồng) hoặc "cultivate" (trồng trọt) với danh từ này: - Grow musk mallow: trồng cây cối xay hương. - She decided to grow musk mallow in her backyard. (Cô ấy quyết định trồng cây cối xay hương ở sân sau.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "musk mallow".